Nâng cấp lên Pro
Tiếp tục đến trang web
We've updated our
Privacy Policy
effective December 15. Please read our updated Privacy Policy and tap
Continue
Lời Giải
Máy Tính Tích Phân
Máy Tính Đạo Hàm
Máy Tính Đại Số
Máy Tính Ma Trận
Hơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đường
Đồ thị hàm mũ
Đồ thị bậc hai
Đồ thị sin
Hơn...
Máy tính
Máy tính BMI
Máy tính lãi kép
Máy tính tỷ lệ phần trăm
Máy tính gia tốc
Hơn...
Hình học
Máy tính Định Lý Pytago
Máy Tính Diện Tích Hình Tròn
Máy tính tam giác cân
Máy tính tam giác
Hơn...
Công cụ
Sổ ghi chép
Nhóm
Bảng Ghi Chú
Bảng tính
Hướng dẫn học tập
Thực Hành
Xác minh giải pháp
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Nâng cấp
Các Vấn Đề Phổ Biến
Chủ đề
Tiền Đại Số
Đại số
Các vấn đề từ ngữ
Functions & Graphing
Hình học
Lượng giác
Tiền Giải Tích
Giải tích
Thống kê
Phổ biến Đại số Các bài toán
solvefor x,16^x=0.5
solvefor
x
,
1
6
x
=
0
.
5
thừa số 2x-9
factor
2
x
−
9
solvefor n,4n-9=-9
solvefor
n
,
4
n
−
9
=
−
9
6 8/8
6
8
8
solvefor x,10x>= 80
solvefor
x
,
1
0
x
≥
8
0
rút gọn (2.9)^2
simplify
(
2
.
9
)
2
rút gọn 2a^2
simplify
2
a
2
rút gọn sqrt(-)75x^5
simplify
√
−
7
5
x
5
solvefor x, 450/4 =x
solvefor
x
,
4
5
0
4
=
x
rút gọn 3.14*22^2
simplify
3
.
1
4
·
2
2
2
solvefor v,v-10=-9
solvefor
v
,
v
−
1
0
=
−
9
solvefor p,-31p+79>-59p+81
solvefor
p
,
−
3
1
p
+
7
9
>
−
5
9
p
+
8
1
solvefor x,|6x-3|=9
solvefor
x
,
|
6
x
−
3
|
=
9
solvefor y,-65y+19<-2y+41
solvefor
y
,
−
6
5
y
+
1
9
<
−
2
y
+
4
1
solvefor b,-11=-47-12b
solvefor
b
,
−
1
1
=
−
4
7
−
1
2
b
solvefor x,(-0.4)^4=x
solvefor
x
,
(
−
0
.
4
)
4
=
x
rút gọn ((3.5*2/7-2/3))/(16)
simplify
(
3
.
5
·
2
7
−
2
3
)
1
6
rút gọn 4/15+(18)/x
simplify
4
1
5
+
1
8
x
rút gọn sqrt(128)x^2
simplify
√
1
2
8
x
2
solvefor x,3x=24
solvefor
x
,
3
x
=
2
4
rút gọn sqrt(27/48)
simplify
√
2
7
4
8
rút gọn sqrt(-)sqrt(38)
simplify
√
−
√
3
8
quadraticformula x^2=4x-4
quadraticformula
x
2
=
4
x
−
4
quadraticformula 2x^2-x-2=0
quadraticformula
2
x
2
−
x
−
2
=
0
solvefor k,3k-1=7k+2
solvefor
k
,
3
k
−
1
=
7
k
+
2
1/2.5/4
1
/
2
.
5
/
4
solvefor c,5c+16.5=13.5+10c
solvefor
c
,
5
c
+
1
6
.
5
=
1
3
.
5
+
1
0
c
rút gọn 5.34%
simplify
5
.
3
4
%
prime 13
prime
1
3
quadraticformula 4x^2-5x+1=0
quadraticformula
4
x
2
−
5
x
+
1
=
0
solvefor n,4n-2n=4
solvefor
n
,
4
n
−
2
n
=
4
solvefor y,-8(y+9)=-40
solvefor
y
,
−
8
(
y
+
9
)
=
−
4
0
rút gọn (sqrt(45))/(125)
simplify
√
4
5
1
2
5
thừa số 6x^2-11x-10=0
factor
6
x
2
−
1
1
x
−
1
0
=
0
rút gọn (1.06)^{25}
simplify
(
1
.
0
6
)
2
5
rút gọn (-133)/(-7)
simplify
−
1
3
3
−
7
rút gọn-5v^4*(2v^3)
simplify
−
5
v
4
·
(
2
v
3
)
quadraticformula 2x-3=3x^2
quadraticformula
2
x
−
3
=
3
x
2
-222/3
−
2
2
2
/
3
khai triển log_{10}(3x)
expand
log
1
0
(
3
x
)
rút gọn ((sqrt(-180)))/((sqrt(-10)))
simplify
(
√
−
1
8
0
)
(
√
−
1
0
)
solvefor r,A=pir^2
solvefor
r
,
A
=
pir
2
thừa số x^3-9
factor
x
3
−
9
solvefor A,b2A= 1/2 h(b_{1}+b_{2})
solvefor
A
,
b
2
A
=
1
2
h
(
b
1
+
b
2
)
solvefor x,e^{ln(x^2)}-16=0
solvefor
x
,
e
ln
(
x
2
)
−
1
6
=
0
solvefor r,V= 1/(3pir^2h)
solvefor
r
,
V
=
1
3
pir
2
h
solvefor t,-log_{10}(12)=-(((log_{10}(2)))/(5.1))t
solvefor
t
,
−
log
1
0
(
1
2
)
=
−
(
(
log
1
0
(
2
)
)
5
.
1
)
t
rút gọn ((sqrt(-75)))/((sqrt(-72)))
simplify
(
√
−
7
5
)
(
√
−
7
2
)
khai triển (ln(3x^2))/e
expand
ln
(
3
x
2
)
e
rút gọn ((sqrt(-100)))/((sqrt(-5)))
simplify
(
√
−
1
0
0
)
(
√
−
5
)
rút gọn ((cos^2(pi/(2-x))))/((sqrt(1-sin^2(x))))
simplify
(
cos
2
(
π
2
−
x
)
)
(
√
1
−
sin
2
(
x
)
)
rút gọn ((sqrt(-81)))/((sqrt(-3)))
simplify
(
√
−
8
1
)
(
√
−
3
)
solvefor x,|x|=0
solvefor
x
,
|
x
|
=
0
rút gọn ((sqrt(126)))/((sqrt(7)))
simplify
(
√
1
2
6
)
(
√
7
)
rút gọn 3log_{10}(3)
simplify
3
log
1
0
(
3
)
rút gọn ((sqrt(-192)))/((sqrt(-64)))
simplify
(
√
−
1
9
2
)
(
√
−
6
4
)
solvefor x,6x^2-x-6<= 4x-2
solvefor
x
,
6
x
2
−
x
−
6
≤
4
x
−
2
rút gọn sqrt(3/2)
simplify
√
3
2
rút gọn ((30-3))/3
simplify
(
3
0
−
3
)
3
rút gọn sqrt(28/2)
simplify
√
2
8
2
rút gọn sqrt(x^2-9)
simplify
√
x
2
−
9
rút gọn 3pi
simplify
3
π
logform y=e^x
logform
y
=
e
x
rút gọn Quadratic(12)
simplify
Quadratic
(
1
2
)
khai triển Quadratic(8,-6)
expand
Quadratic
(
8
,
−
6
)
các nghiệm y=3x^3-3x
roots
y
=
3
x
3
−
3
x
rút gọn Quadratic^{0.3}
simplify
Quadratic
0
.
3
khai triển Quadratic(3,-9)
expand
Quadratic
(
3
,
−
9
)
rút gọn Quadratic(36.4)
simplify
Quadratic
(
3
6
.
4
)
intervalnotation x^2-2x-24>0
intervalnotation
x
2
−
2
x
−
2
4
>
0
rút gọn Quadratic^{0.7}
simplify
Quadratic
0
.
7
rút gọn Quadratic(0.5)
simplify
Quadratic
(
0
.
5
)
rút gọn sin(θ)cos(θ)
simplify
sin
(
θ
)
cos
(
θ
)
rút gọn Quadratic(2.16)
simplify
Quadratic
(
2
.
1
6
)
các nghiệm f(x)=2x^2+16x-9
roots
f
(
x
)
=
2
x
2
+
1
6
x
−
9
rút gọn 2.5km
simplify
2
.
5
km
rút gọn Quadratic(-7.4)
simplify
Quadratic
(
−
7
.
4
)
rút gọn Quadratic(-3.6)
simplify
Quadratic
(
−
3
.
6
)
các nghiệm y=x^2+3x-10
roots
y
=
x
2
+
3
x
−
1
0
logform 32=x^5
logform
3
2
=
x
5
các nghiệm f(x)=x^2-2x-3
roots
f
(
x
)
=
x
2
−
2
x
−
3
rút gọn Quadratic(-8.1)
simplify
Quadratic
(
−
8
.
1
)
rút gọn 8.5oz
simplify
8
.
5
oz
intervalnotation |x|<1
intervalnotation
|
x
|
<
1
rút gọn Quadratic(-9.4)
simplify
Quadratic
(
−
9
.
4
)
các nghiệm f(x)=x^3+2x^2-16x-32
roots
f
(
x
)
=
x
3
+
2
x
2
−
1
6
x
−
3
2
intervalnotation 3x>= 24
intervalnotation
3
x
≥
2
4
rút gọn Quadratic(0.6)
simplify
Quadratic
(
0
.
6
)
intervalnotation-4x<40
intervalnotation
−
4
x
<
4
0
các nghiệm f(x)=9x^2-54x-19
roots
f
(
x
)
=
9
x
2
−
5
4
x
−
1
9
logform 5^x=8
logform
5
x
=
8
rút gọn Quadratic(4.2)
simplify
Quadratic
(
4
.
2
)
các nghiệm f(x)=(x-6)(2x+10)
roots
f
(
x
)
=
(
x
−
6
)
(
2
x
+
1
0
)
rút gọn cot(θ)
simplify
cot
(
θ
)
rút gọn Quadratic(-2.4)
simplify
Quadratic
(
−
2
.
4
)
các nghiệm g(x)=5x-12x^2+3
roots
g
(
x
)
=
5
x
−
1
2
x
2
+
3
intervalnotation |x|>11
intervalnotation
|
x
|
>
1
1
radical 1250^{3/4}
radical
1
2
5
0
3
4
rút gọn log_{10}(x)+log_{10}(x^2)-16-log_{10}(11)-log_{10}(x)+4
simplify
log
1
0
(
x
)
+
log
1
0
(
x
2
)
−
1
6
−
log
1
0
(
1
1
)
−
log
1
0
(
x
)
+
4
24/8
2
4
/
8
1
..
3956
3957
3958
3959
3960
3961